ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chợ ngoài trời trong tiếng Anh

Chợ ngoài trời

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chợ ngoài trời(Danh từ)

01

Nơi mua bán hàng hóa, sản phẩm được tổ chức ngoài không gian mở, không có mái che cố định như chợ truyền thống trong nhà.

An outdoor market where vendors sell goods and produce in an open-air space without a permanent roof or indoor stalls (e.g., street markets, farmers’ markets).

露天市场

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chợ ngoài trời/

chợ ngoài trời — English: outdoor market (formal). Danh từ. Danh từ chỉ khu vực mua bán tổ chức ngoài không gian kín, thường có quầy hàng tạm bợ bán thực phẩm, quần áo, đồ gia dụng. Dùng “outdoor market” khi mô tả địa điểm một cách trang trọng hoặc trong văn viết; trong giao tiếp thân mật người Việt có thể nói ngắn gọn “chợ trời” (informal) để chỉ chợ họp ngoài trời, chợ đồ cũ hoặc chợ vặt.

chợ ngoài trời — English: outdoor market (formal). Danh từ. Danh từ chỉ khu vực mua bán tổ chức ngoài không gian kín, thường có quầy hàng tạm bợ bán thực phẩm, quần áo, đồ gia dụng. Dùng “outdoor market” khi mô tả địa điểm một cách trang trọng hoặc trong văn viết; trong giao tiếp thân mật người Việt có thể nói ngắn gọn “chợ trời” (informal) để chỉ chợ họp ngoài trời, chợ đồ cũ hoặc chợ vặt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.