Chợ nổi

Chợ nổi(Danh từ)
Chợ họp một cách tự phát trên mặt sông, mặt nước, các hoạt động mua bán diễn ra trên thuyền, trên xuồng
Floating market — a market that forms on a river or other body of water where buying and selling are done from boats and small vessels
水上市场
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chợ nổi — English: market on water (formal), floating market (informal). Danh từ. Chỉ loại chợ truyền thống trên sông hoặc kênh rạch, nơi người bán và người mua giao dịch trên thuyền, thường bán thực phẩm tươi, rau củ, trái cây. Dùng (formal) khi mô tả khái niệm văn hóa, du lịch hoặc nghiên cứu; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu điểm tham quan.
chợ nổi — English: market on water (formal), floating market (informal). Danh từ. Chỉ loại chợ truyền thống trên sông hoặc kênh rạch, nơi người bán và người mua giao dịch trên thuyền, thường bán thực phẩm tươi, rau củ, trái cây. Dùng (formal) khi mô tả khái niệm văn hóa, du lịch hoặc nghiên cứu; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu điểm tham quan.
