Cho phối giống

Cho phối giống(Động từ)
Thực hiện việc cho động vật sinh sản bằng cách đưa con đực và con cái lại với nhau để phối hợp tạo ra con đẻ hoặc con cái mới.
To mate (animals); to allow or cause male and female animals to breed so they produce offspring
动物配种
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cho phối giống (English: inseminate *(formal)*; mate *(informal)*) – động từ ghép chỉ hành động đặt tinh trùng hoặc cho giao phối để gây thụ tinh, thường dùng trong chăn nuôi và thú y. Định nghĩa ngắn: thực hiện việc thụ tinh cho động vật hoặc thực vật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng “inseminate”/“cho phối giống” trong văn bản chuyên môn, dùng “mate” khi nói chuyện thông thường về động vật.
cho phối giống (English: inseminate *(formal)*; mate *(informal)*) – động từ ghép chỉ hành động đặt tinh trùng hoặc cho giao phối để gây thụ tinh, thường dùng trong chăn nuôi và thú y. Định nghĩa ngắn: thực hiện việc thụ tinh cho động vật hoặc thực vật. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng “inseminate”/“cho phối giống” trong văn bản chuyên môn, dùng “mate” khi nói chuyện thông thường về động vật.
