Chở

Chở(Động từ)
Mang chuyển đi nơi khác bằng tàu bè, xe cộ, v.v.
To carry or transport (people or things) from one place to another by vehicle, ship, etc.
运输
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chở — carry, transport (formal); give someone a ride, give a lift (informal). Động từ: chỉ hành động mang, vận chuyển người, hàng hóa hoặc vật dụng từ nơi này đến nơi khác. Định nghĩa ngắn: đưa hoặc chuyên chở ai/cái gì bằng phương tiện hoặc tay. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, hợp đồng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói về việc cho ai đó đi nhờ hoặc chở đồ vật cá nhân.
chở — carry, transport (formal); give someone a ride, give a lift (informal). Động từ: chỉ hành động mang, vận chuyển người, hàng hóa hoặc vật dụng từ nơi này đến nơi khác. Định nghĩa ngắn: đưa hoặc chuyên chở ai/cái gì bằng phương tiện hoặc tay. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, hợp đồng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói về việc cho ai đó đi nhờ hoặc chở đồ vật cá nhân.
