ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chở trong tiếng Anh

Chở

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chở(Động từ)

01

Mang chuyển đi nơi khác bằng tàu bè, xe cộ, v.v.

To carry or transport (people or things) from one place to another by vehicle, ship, etc.

运输

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chở/

chở — carry, transport (formal); give someone a ride, give a lift (informal). Động từ: chỉ hành động mang, vận chuyển người, hàng hóa hoặc vật dụng từ nơi này đến nơi khác. Định nghĩa ngắn: đưa hoặc chuyên chở ai/cái gì bằng phương tiện hoặc tay. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, hợp đồng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói về việc cho ai đó đi nhờ hoặc chở đồ vật cá nhân.

chở — carry, transport (formal); give someone a ride, give a lift (informal). Động từ: chỉ hành động mang, vận chuyển người, hàng hóa hoặc vật dụng từ nơi này đến nơi khác. Định nghĩa ngắn: đưa hoặc chuyên chở ai/cái gì bằng phương tiện hoặc tay. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo, hợp đồng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói về việc cho ai đó đi nhờ hoặc chở đồ vật cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.