Cho vay

Cho vay(Động từ)
Tạm cho người khác sử dụng và đòi trả lãi, theo thoả thuận
To lend money to someone with the expectation they will pay it back, usually charging interest according to an agreement
借钱给别人,期待他们还款并收取利息。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cho vay (lend, loan) *(formal)*; *(informal)* không phổ biến. Động từ chỉ hành động cung cấp tiền hoặc tài sản cho người khác kèm điều kiện trả lại sau thời hạn xác định. Thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng, tín dụng, hợp đồng vay mượn; dạng chính thức phù hợp văn bản pháp lý, giao dịch; dạng thông tục hiếm khi dùng, thay bằng “mượn tiền cho ai” khi nói hàng ngày hoặc giữa bạn bè.
cho vay (lend, loan) *(formal)*; *(informal)* không phổ biến. Động từ chỉ hành động cung cấp tiền hoặc tài sản cho người khác kèm điều kiện trả lại sau thời hạn xác định. Thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng, tín dụng, hợp đồng vay mượn; dạng chính thức phù hợp văn bản pháp lý, giao dịch; dạng thông tục hiếm khi dùng, thay bằng “mượn tiền cho ai” khi nói hàng ngày hoặc giữa bạn bè.
