ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Choàng trong tiếng Anh

Choàng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choàng(Động từ)

01

Dang rộng cánh tay ra để ôm vào

To stretch out one’s arms to embrace or put around someone (to open arms to hug)

张开手臂拥抱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoác vòng qua, khoác vòng quanh

To put or sling something around (one’s shoulders or neck); to drape or wrap around (e.g., a scarf, coat, or blanket)

披上

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cử động, chuyển động nhanh, đột ngột và có phần hoảng hốt, do phản ứng bị động

To startle or jolt (move suddenly and quickly, often in alarm or as a reflex)

突然移动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/choàng/

(formal) to drape, (informal) to throw on — động từ. Choàng: động từ chỉ hành động đặt nhanh một vật (khăn, áo, khăn choàng) lên người hoặc quanh vai để giữ ấm hoặc trang trí. Dùng (formal) khi mô tả hành động trang trọng, miêu tả vật dụng như choàng khăn choàng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói việc khoác nhanh, ném vội áo khoác lên người.

(formal) to drape, (informal) to throw on — động từ. Choàng: động từ chỉ hành động đặt nhanh một vật (khăn, áo, khăn choàng) lên người hoặc quanh vai để giữ ấm hoặc trang trí. Dùng (formal) khi mô tả hành động trang trọng, miêu tả vật dụng như choàng khăn choàng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói việc khoác nhanh, ném vội áo khoác lên người.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.