Choàng

Choàng(Động từ)
Dang rộng cánh tay ra để ôm vào
To stretch out one’s arms to embrace or put around someone (to open arms to hug)
张开手臂拥抱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoác vòng qua, khoác vòng quanh
To put or sling something around (one’s shoulders or neck); to drape or wrap around (e.g., a scarf, coat, or blanket)
披上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cử động, chuyển động nhanh, đột ngột và có phần hoảng hốt, do phản ứng bị động
To startle or jolt (move suddenly and quickly, often in alarm or as a reflex)
突然移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to drape, (informal) to throw on — động từ. Choàng: động từ chỉ hành động đặt nhanh một vật (khăn, áo, khăn choàng) lên người hoặc quanh vai để giữ ấm hoặc trang trí. Dùng (formal) khi mô tả hành động trang trọng, miêu tả vật dụng như choàng khăn choàng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói việc khoác nhanh, ném vội áo khoác lên người.
(formal) to drape, (informal) to throw on — động từ. Choàng: động từ chỉ hành động đặt nhanh một vật (khăn, áo, khăn choàng) lên người hoặc quanh vai để giữ ấm hoặc trang trí. Dùng (formal) khi mô tả hành động trang trọng, miêu tả vật dụng như choàng khăn choàng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói việc khoác nhanh, ném vội áo khoác lên người.
