Chọc gậy bánh xe

Chọc gậy bánh xe(Thành ngữ)
Gây trở ngại, cản trở công việc hoặc sự phát triển của người khác bằng cách cố tình làm khó khăn, gây rối.
To deliberately obstruct or interfere with someone’s work or progress; to cause trouble that prevents someone from succeeding (similar to “put a spoke in someone’s wheel” or “throw a wrench in the works”).
故意妨碍他人的工作或进展。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to sabotage; (informal) to throw a wrench in the works — cụm động từ. Chọc gậy bánh xe: động từ chỉ hành động cố ý gây khó khăn, phá hoại tiến trình hoặc làm trì hoãn kế hoạch của người khác. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi có chủ đích trong văn bản chính thức; dùng cách nói ít trang trọng hơn khi tường thuật đời thường hoặc nói chuyện thân mật.
(formal) to sabotage; (informal) to throw a wrench in the works — cụm động từ. Chọc gậy bánh xe: động từ chỉ hành động cố ý gây khó khăn, phá hoại tiến trình hoặc làm trì hoãn kế hoạch của người khác. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi có chủ đích trong văn bản chính thức; dùng cách nói ít trang trọng hơn khi tường thuật đời thường hoặc nói chuyện thân mật.
