Chocolate

Chocolate(Danh từ)
Bột ca cao đã được chế biến để ăn
The processed cocoa powder (and often sugar and milk) made into a sweet food or drink — the chocolate you eat or drink.
巧克力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chocolate: (formal) chocolate; (informal) choc. Danh từ. Chocolate là thực phẩm làm từ cacao, thường ở dạng thanh, bột hoặc sữa, có vị ngọt và dùng làm kẹo, đồ uống hoặc nguyên liệu nấu ăn. Dùng từ chính thức “chocolate” trong văn viết, thương mại hoặc nhãn mác; dùng “choc” trong giao tiếp thân mật, quảng cáo ngắn hoặc khi nói chuyện không trang trọng.
chocolate: (formal) chocolate; (informal) choc. Danh từ. Chocolate là thực phẩm làm từ cacao, thường ở dạng thanh, bột hoặc sữa, có vị ngọt và dùng làm kẹo, đồ uống hoặc nguyên liệu nấu ăn. Dùng từ chính thức “chocolate” trong văn viết, thương mại hoặc nhãn mác; dùng “choc” trong giao tiếp thân mật, quảng cáo ngắn hoặc khi nói chuyện không trang trọng.
