Chọi

Chọi(Động từ)
Đập mạnh vật rắn này vào một vật rắn khác [thường là những vật có kích thước nhỏ]
To strike or hit one hard object against another (usually small objects), often repeatedly
猛击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chống cự, đối phó lại, bằng sức mạnh
To fight back; to resist by force
抵抗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[loài vật cùng loại] đấu sức với nhau để phân hơn thua
(of animals) to fight each other to compete or determine dominance — e.g., two animals of the same species battling to see which is stronger.
动物之间的斗争
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[văn chương] đối nhau chặt chẽ
To compete or oppose closely and sharply (in writing or literary works); to engage in a fierce literary rivalry
激烈竞争
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chọi — English: (informal) fight, (formal) compete aggressively. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đánh nhau, tranh đua quyết liệt hoặc cho động vật đánh nhau. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về cạnh tranh mạnh mẽ hoặc thi đấu chính thức, dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để chỉ đánh nhau, xô xát hoặc tranh cãi mạnh.
chọi — English: (informal) fight, (formal) compete aggressively. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đánh nhau, tranh đua quyết liệt hoặc cho động vật đánh nhau. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về cạnh tranh mạnh mẽ hoặc thi đấu chính thức, dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để chỉ đánh nhau, xô xát hoặc tranh cãi mạnh.
