ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chọi trong tiếng Anh

Chọi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chọi(Động từ)

01

Đập mạnh vật rắn này vào một vật rắn khác [thường là những vật có kích thước nhỏ]

To strike or hit one hard object against another (usually small objects), often repeatedly

猛击

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chống cự, đối phó lại, bằng sức mạnh

To fight back; to resist by force

抵抗

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[loài vật cùng loại] đấu sức với nhau để phân hơn thua

(of animals) to fight each other to compete or determine dominance — e.g., two animals of the same species battling to see which is stronger.

动物之间的斗争

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

[văn chương] đối nhau chặt chẽ

To compete or oppose closely and sharply (in writing or literary works); to engage in a fierce literary rivalry

激烈竞争

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chọi/

chọi — English: (informal) fight, (formal) compete aggressively. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đánh nhau, tranh đua quyết liệt hoặc cho động vật đánh nhau. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về cạnh tranh mạnh mẽ hoặc thi đấu chính thức, dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để chỉ đánh nhau, xô xát hoặc tranh cãi mạnh.

chọi — English: (informal) fight, (formal) compete aggressively. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động đánh nhau, tranh đua quyết liệt hoặc cho động vật đánh nhau. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi nói về cạnh tranh mạnh mẽ hoặc thi đấu chính thức, dùng (informal) trong giao tiếp thân mật để chỉ đánh nhau, xô xát hoặc tranh cãi mạnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.