Chơi

Chơi(Động từ)
Hoạt động giải trí hoặc nghỉ ngơi
To play; to take part in an activity for fun, entertainment, or relaxation (e.g., play games, sports, or just hang out)
玩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoạt động [dùng một đối tượng nào đó] để tiêu khiển, để làm thú vui
To play — to use something or take part in an activity for fun or amusement
玩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quan hệ với nhau trên cơ sở quen biết, gần gũi hoặc vì cùng chung thú vui, thú tiêu khiển
To spend time together socially or to hang out; to associate or have fun with others (often for enjoyment, friendship, or shared hobbies)
交往
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoạt động chỉ nhằm cho vui mà thôi, không có mục đích gì khác
To do something for fun or enjoyment only, without any other serious purpose (to play, to fool around)
玩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[trẻ con] tỏ ra khoẻ mạnh, không đau ốm
(of a child) to be active and well; to be in good health and not ill (e.g., “The baby is playing” meaning the baby is healthy and lively).
活泼健康
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động gây hại cho người khác, nhưng lại xem như trò vui
To play a prank on someone; to harm or mistreat someone while treating it like a joke
开玩笑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chơi — (formal) play, engage in; (informal) hang out, fool around. Động từ chỉ hành động tham gia trò chơi, hoạt động giải trí hoặc giao tiếp xã hội. Nghĩa phổ biến là tham gia hoạt động để giải trí hoặc tương tác với người khác. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản, mô tả hoạt động chuyên môn hoặc trẻ em chơi; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, rủ rê bạn bè, hoặc diễn tả hành vi không nghiêm túc.
chơi — (formal) play, engage in; (informal) hang out, fool around. Động từ chỉ hành động tham gia trò chơi, hoạt động giải trí hoặc giao tiếp xã hội. Nghĩa phổ biến là tham gia hoạt động để giải trí hoặc tương tác với người khác. Dùng dạng chính thức khi nói văn bản, mô tả hoạt động chuyên môn hoặc trẻ em chơi; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày, rủ rê bạn bè, hoặc diễn tả hành vi không nghiêm túc.
