ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chơi bài trong tiếng Anh

Chơi bài

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chơi bài(Động từ)

01

Tham gia vào trò chơi dùng bộ bài tây hoặc bài truyền thống để giải trí, đánh bạc hoặc chơi đố trí tuệ.

To play card games — to take part in games using a deck of playing cards (standard or traditional) for fun, gambling, or as a brain-teasing activity.

玩纸牌

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chơi bài/

(formal) play cards, (informal) gamble; động từ cụm. Chơi bài là hành động chơi các lá hoặc bộ bài để giải trí hoặc đặt cược, thường bao gồm chia bài, đánh bài và so bài; nghĩa phổ biến là tham gia trò chơi bài thông thường. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hoạt động giải trí hoặc trong văn viết, dùng dạng thông tục khi nói về đánh bạc hoặc trong giao tiếp thân mật.

(formal) play cards, (informal) gamble; động từ cụm. Chơi bài là hành động chơi các lá hoặc bộ bài để giải trí hoặc đặt cược, thường bao gồm chia bài, đánh bài và so bài; nghĩa phổ biến là tham gia trò chơi bài thông thường. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hoạt động giải trí hoặc trong văn viết, dùng dạng thông tục khi nói về đánh bạc hoặc trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.