Anh - Việt

Bản dịch của từ Chơi bài trong tiếng Anh

chơi bài

Động từ

chơi bài (Động từ)

Nghĩa 01

To play card games — to take part in games using a deck of playing cards (standard or traditional) for fun, gambling, or as a brain-teasing activity.

card gamegambleplay cards

Tham gia vào trò chơi dùng bộ bài tây hoặc bài truyền thống để giải trí, đánh bạc hoặc chơi đố trí tuệ.

Ví dụ
They like to play card games at night.Họ thích chơi bài vào buổi tối.
You should not gamble in the casino.Bạn không nên chơi bài ở sòng bạc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh