Chơi bóng

Chơi bóng(Cụm từ)
Tham gia vào các hoạt động thể thao sử dụng quả bóng như bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, v.v.
To participate in ball sports such as football, basketball, volleyball, etc.
参加使用球类的体育运动,如足球、篮球、排球等。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Chơi bóng" là động từ, trong đó "chơi" có nghĩa là act or play (informal), còn "bóng" nghĩa là ball. Cụm từ này dùng để chỉ hành động chơi với quả bóng, thường là chơi thể thao hoặc trò chơi liên quan đến bóng. Trong ngữ cảnh chính thức, thường dùng "chơi bóng" để mô tả hoạt động thể thao; còn ở giao tiếp thân mật, dùng câu này để nói về chơi bóng một cách tự nhiên và gần gũi hơn.
"Chơi bóng" là động từ, trong đó "chơi" có nghĩa là act or play (informal), còn "bóng" nghĩa là ball. Cụm từ này dùng để chỉ hành động chơi với quả bóng, thường là chơi thể thao hoặc trò chơi liên quan đến bóng. Trong ngữ cảnh chính thức, thường dùng "chơi bóng" để mô tả hoạt động thể thao; còn ở giao tiếp thân mật, dùng câu này để nói về chơi bóng một cách tự nhiên và gần gũi hơn.
