Chơi hụi

Chơi hụi(Danh từ)
Hình thức giao dịch tài sản theo tập quán trên cơ sở thỏa thuận của một nhóm người tập hợp trong đó xác định số người, thời gian, số tiền hoặc tài sản khác, thể thức góp, lĩnh họ và quyền, nghĩa vụ của các thành viên.
A traditional rotating savings and credit arrangement in which a group of people agree on the number of members, contribution amounts, schedule, and method of collecting pooled money or goods; members take turns receiving the collected sum (or goods) and have defined rights and obligations. Often called a rotating savings club, circle, or informal credit association.
轮流储蓄和借贷的传统方式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chơi hụi — (informal) to participate in a rotating savings club. Từ này là cụm động từ (danh động từ) dùng để chỉ hành vi tham gia một hình thức tiết kiệm/cho vay luân phiên giữa nhóm người. Định nghĩa: góp tiền theo kỳ vào một quỹ chung, người trúng nhận toàn bộ tiền. Hướng dùng: dùng trong văn nói, đời thường; tránh dùng trong văn bản pháp luật hoặc ngôn ngữ chính thức, thay bằng "tham gia quỹ tiết kiệm luân phiên" (formal).
chơi hụi — (informal) to participate in a rotating savings club. Từ này là cụm động từ (danh động từ) dùng để chỉ hành vi tham gia một hình thức tiết kiệm/cho vay luân phiên giữa nhóm người. Định nghĩa: góp tiền theo kỳ vào một quỹ chung, người trúng nhận toàn bộ tiền. Hướng dùng: dùng trong văn nói, đời thường; tránh dùng trong văn bản pháp luật hoặc ngôn ngữ chính thức, thay bằng "tham gia quỹ tiết kiệm luân phiên" (formal).
