ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chơi hụi trong tiếng Anh

Chơi hụi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chơi hụi(Danh từ)

01

Hình thức giao dịch tài sản theo tập quán trên cơ sở thỏa thuận của một nhóm người tập hợp trong đó xác định số người, thời gian, số tiền hoặc tài sản khác, thể thức góp, lĩnh họ và quyền, nghĩa vụ của các thành viên.

A traditional rotating savings and credit arrangement in which a group of people agree on the number of members, contribution amounts, schedule, and method of collecting pooled money or goods; members take turns receiving the collected sum (or goods) and have defined rights and obligations. Often called a rotating savings club, circle, or informal credit association.

轮流储蓄和借贷的传统方式

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chơi hụi/

chơi hụi — (informal) to participate in a rotating savings club. Từ này là cụm động từ (danh động từ) dùng để chỉ hành vi tham gia một hình thức tiết kiệm/cho vay luân phiên giữa nhóm người. Định nghĩa: góp tiền theo kỳ vào một quỹ chung, người trúng nhận toàn bộ tiền. Hướng dùng: dùng trong văn nói, đời thường; tránh dùng trong văn bản pháp luật hoặc ngôn ngữ chính thức, thay bằng "tham gia quỹ tiết kiệm luân phiên" (formal).

chơi hụi — (informal) to participate in a rotating savings club. Từ này là cụm động từ (danh động từ) dùng để chỉ hành vi tham gia một hình thức tiết kiệm/cho vay luân phiên giữa nhóm người. Định nghĩa: góp tiền theo kỳ vào một quỹ chung, người trúng nhận toàn bộ tiền. Hướng dùng: dùng trong văn nói, đời thường; tránh dùng trong văn bản pháp luật hoặc ngôn ngữ chính thức, thay bằng "tham gia quỹ tiết kiệm luân phiên" (formal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.