Chói mắt

Chói mắt(Tính từ)
Vật quá sáng chiếu vào nên không nhìn rõ
So bright it hurts your eyes or makes it hard to see
刺眼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chói mắt — (formal) dazzling, glaring; (informal) blinding. Tính từ mô tả ánh sáng quá mạnh hoặc màu sắc quá rực khiến khó nhìn. Dùng khi nói về ánh nắng, đèn, màu sắc gây khó chịu cho mắt; phiên bản formal thích hợp trong văn viết, báo chí hoặc miêu tả kỹ thuật, còn informal dùng trong giao tiếp hàng ngày, trao đổi nhanh, cảm thán trực tiếp.
chói mắt — (formal) dazzling, glaring; (informal) blinding. Tính từ mô tả ánh sáng quá mạnh hoặc màu sắc quá rực khiến khó nhìn. Dùng khi nói về ánh nắng, đèn, màu sắc gây khó chịu cho mắt; phiên bản formal thích hợp trong văn viết, báo chí hoặc miêu tả kỹ thuật, còn informal dùng trong giao tiếp hàng ngày, trao đổi nhanh, cảm thán trực tiếp.
