Chơi nhau

Chơi nhau(Động từ)
Đối phó ác với nhau vì căm thù
To mistreat or take revenge on someone; to be nasty or vicious toward someone because of hatred
恶意对待
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chơi nhau — (informal) “tease, mess with” / (formal) không có tương đương chặt chẽ; từ phổ biến trong giao tiếp thân mật. Thành ngữ, động từ cụm chỉ hành động trêu ghẹo, đùa dai hoặc cố ý gây khó chịu cho người khác. Dùng trong ngữ cảnh thân thiết, bạn bè; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng “trêu” hoặc “gây khó chịu” trong tình huống chính thức.
chơi nhau — (informal) “tease, mess with” / (formal) không có tương đương chặt chẽ; từ phổ biến trong giao tiếp thân mật. Thành ngữ, động từ cụm chỉ hành động trêu ghẹo, đùa dai hoặc cố ý gây khó chịu cho người khác. Dùng trong ngữ cảnh thân thiết, bạn bè; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, thay bằng “trêu” hoặc “gây khó chịu” trong tình huống chính thức.
