Chơi sáo

Chơi sáo(Động từ)
Thực hiện các động tác thổi sáo để tạo ra âm thanh, biểu diễn nhạc bằng sáo
To play the flute; to produce music by blowing and fingering a flute (perform on the flute)
吹笛子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chơi sáo — play the flute *(informal/formal)*. Động từ chỉ hành động thổi hoặc biểu diễn nhạc cụ sáo, tạo giai điệu bằng hơi và ngón tay. Định nghĩa ngắn: thực hiện âm nhạc trên sáo để giải trí, luyện tập hoặc biểu diễn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng này phổ biến, thân mật khi nói về sở thích hoặc kỹ năng; trong văn viết trang trọng nên nói “biểu diễn sáo” hoặc “thổi sáo” để lịch sự và chính xác.
chơi sáo — play the flute *(informal/formal)*. Động từ chỉ hành động thổi hoặc biểu diễn nhạc cụ sáo, tạo giai điệu bằng hơi và ngón tay. Định nghĩa ngắn: thực hiện âm nhạc trên sáo để giải trí, luyện tập hoặc biểu diễn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng này phổ biến, thân mật khi nói về sở thích hoặc kỹ năng; trong văn viết trang trọng nên nói “biểu diễn sáo” hoặc “thổi sáo” để lịch sự và chính xác.
