Chơi vơi

Chơi vơi(Tính từ)
Trơ trọi giữa khoảng trống rộng, không biết bấu víu vào đâu
Feeling adrift or stranded; alone and unsure where to turn, as if left in a wide empty space with nothing to hold onto.
孤独无依,四处漂泊
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chơi vơi — (formal) adrift, unsettled; (informal) adrift, feeling lost. Tính từ/ cụm tính từ diễn tả trạng thái không chắc chắn, lơ lửng về cảm xúc hoặc tình huống, thiếu phương hướng rõ ràng. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng để diễn đạt trạng thái tinh thần bâng quơ, thiếu định hướng; dùng dạng thông tục khi miêu tả cảm giác lạc lõng, mơ hồ đời thường hoặc trong giao tiếp thân mật.
chơi vơi — (formal) adrift, unsettled; (informal) adrift, feeling lost. Tính từ/ cụm tính từ diễn tả trạng thái không chắc chắn, lơ lửng về cảm xúc hoặc tình huống, thiếu phương hướng rõ ràng. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng để diễn đạt trạng thái tinh thần bâng quơ, thiếu định hướng; dùng dạng thông tục khi miêu tả cảm giác lạc lõng, mơ hồ đời thường hoặc trong giao tiếp thân mật.
