ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chơi vơi trong tiếng Anh

Chơi vơi

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chơi vơi(Tính từ)

01

Trơ trọi giữa khoảng trống rộng, không biết bấu víu vào đâu

Feeling adrift or stranded; alone and unsure where to turn, as if left in a wide empty space with nothing to hold onto.

孤独无依,四处漂泊

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chơi vơi/

chơi vơi — (formal) adrift, unsettled; (informal) adrift, feeling lost. Tính từ/ cụm tính từ diễn tả trạng thái không chắc chắn, lơ lửng về cảm xúc hoặc tình huống, thiếu phương hướng rõ ràng. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng để diễn đạt trạng thái tinh thần bâng quơ, thiếu định hướng; dùng dạng thông tục khi miêu tả cảm giác lạc lõng, mơ hồ đời thường hoặc trong giao tiếp thân mật.

chơi vơi — (formal) adrift, unsettled; (informal) adrift, feeling lost. Tính từ/ cụm tính từ diễn tả trạng thái không chắc chắn, lơ lửng về cảm xúc hoặc tình huống, thiếu phương hướng rõ ràng. Dùng trong ngôn ngữ trang trọng để diễn đạt trạng thái tinh thần bâng quơ, thiếu định hướng; dùng dạng thông tục khi miêu tả cảm giác lạc lõng, mơ hồ đời thường hoặc trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.