ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chổi xể trong tiếng Anh

Chổi xể

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chổi xể(Danh từ)

01

Như chổi sể

A kind of cheap, coarse broom (like a basic straw broom)

一种便宜粗糙的扫帚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chổi xể/

chổi xể — English: broom (informal) (no common formal variant). Danh từ. Chỉ loại chổi làm từ sợi rời, thưa, thường dùng để quét bụi bặm ngoài trời hoặc góc nhà. Động từ ít dùng; chủ yếu là danh từ miêu tả dụng cụ thô, rẻ tiền. Dùng từ này trong ngữ cảnh thân mật, đời thường; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc giao tiếp chuyên nghiệp, thay bằng “chổi” hoặc “chổi quét” khi cần lịch sự.

chổi xể — English: broom (informal) (no common formal variant). Danh từ. Chỉ loại chổi làm từ sợi rời, thưa, thường dùng để quét bụi bặm ngoài trời hoặc góc nhà. Động từ ít dùng; chủ yếu là danh từ miêu tả dụng cụ thô, rẻ tiền. Dùng từ này trong ngữ cảnh thân mật, đời thường; tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc giao tiếp chuyên nghiệp, thay bằng “chổi” hoặc “chổi quét” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.