Chọn mặt gửi vàng

Chọn mặt gửi vàng(Thành ngữ)
Lựa chọn người tin cậy, có khả năng để giao việc trọng đại hoặc trách nhiệm quan trọng.
To choose or entrust someone reliable and capable to take on an important task or responsibility (to pick the right person for a crucial job).
选择可信赖的人负责重要任务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) choose the right person/company; (informal) pick someone to trust. Thành ngữ, động từ cụm: chọn người hoặc tổ chức đáng tin cậy để giao trách nhiệm hoặc tiền bạc. Nghĩa phổ biến là chọn lựa người xứng đáng chịu trách nhiệm quan trọng. Dùng hình thức chính thức khi nói trong văn bản, thỏa thuận, giao dịch; dùng cách nói thân mật hoặc từ ngắn gọn (informal) khi trao đổi hàng ngày, nói chuyện giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.
(formal) choose the right person/company; (informal) pick someone to trust. Thành ngữ, động từ cụm: chọn người hoặc tổ chức đáng tin cậy để giao trách nhiệm hoặc tiền bạc. Nghĩa phổ biến là chọn lựa người xứng đáng chịu trách nhiệm quan trọng. Dùng hình thức chính thức khi nói trong văn bản, thỏa thuận, giao dịch; dùng cách nói thân mật hoặc từ ngắn gọn (informal) khi trao đổi hàng ngày, nói chuyện giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.
