ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chổng trong tiếng Anh

Chổng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chổng(Động từ)

01

Giơ ngược lên trên cái bộ phận vốn ở vị trí bên dưới

To lift or raise something that is normally below so that it points upward (e.g., to turn or tip an item or body part upward)

把下面的东西举起

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chổng/

chổng — English: (informal) kick up, rear up; (formal) turn upside down. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lộn ngược, dựng lên hoặc đá mạnh làm đối tượng nghiêng/ngã. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) khi mô tả hành động thô tục, mạnh mẽ hoặc động tác vật lý như đá, lộn; dùng (formal) khi miêu tả chuyển trạng thái/nghiêng lộn mang tính mô tả trung lập.

chổng — English: (informal) kick up, rear up; (formal) turn upside down. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lộn ngược, dựng lên hoặc đá mạnh làm đối tượng nghiêng/ngã. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) khi mô tả hành động thô tục, mạnh mẽ hoặc động tác vật lý như đá, lộn; dùng (formal) khi miêu tả chuyển trạng thái/nghiêng lộn mang tính mô tả trung lập.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.