Chổng

Chổng(Động từ)
Giơ ngược lên trên cái bộ phận vốn ở vị trí bên dưới
To lift or raise something that is normally below so that it points upward (e.g., to turn or tip an item or body part upward)
把下面的东西举起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chổng — English: (informal) kick up, rear up; (formal) turn upside down. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lộn ngược, dựng lên hoặc đá mạnh làm đối tượng nghiêng/ngã. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) khi mô tả hành động thô tục, mạnh mẽ hoặc động tác vật lý như đá, lộn; dùng (formal) khi miêu tả chuyển trạng thái/nghiêng lộn mang tính mô tả trung lập.
chổng — English: (informal) kick up, rear up; (formal) turn upside down. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lộn ngược, dựng lên hoặc đá mạnh làm đối tượng nghiêng/ngã. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) khi mô tả hành động thô tục, mạnh mẽ hoặc động tác vật lý như đá, lộn; dùng (formal) khi miêu tả chuyển trạng thái/nghiêng lộn mang tính mô tả trung lập.
