ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chống càn trong tiếng Anh

Chống càn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chống càn(Động từ)

01

Chiến đấu để ngăn cản sự càn quét của địch

To fight to stop the enemy’s raid or sweep; to resist or repel an enemy attack

抵抗敌人的攻击

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chống càn/

chống càn: English (formal) “resist a sweep/raid”; (informal) “fight back” — động từ ghép. Chỉ hành động ngăn chặn hoặc phản kháng trước một cuộc tấn công, kiểm soát bạo lực hoặc đàn áp, thường dùng cho đụng độ giữa lực lượng và dân chúng. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo, pháp lý hoặc mô tả sự kiện chính thức; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện đời thường hoặc tả hành động kháng cự tổng quát.

chống càn: English (formal) “resist a sweep/raid”; (informal) “fight back” — động từ ghép. Chỉ hành động ngăn chặn hoặc phản kháng trước một cuộc tấn công, kiểm soát bạo lực hoặc đàn áp, thường dùng cho đụng độ giữa lực lượng và dân chúng. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo, pháp lý hoặc mô tả sự kiện chính thức; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện đời thường hoặc tả hành động kháng cự tổng quát.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.