Chống càn

Chống càn(Động từ)
Chiến đấu để ngăn cản sự càn quét của địch
To fight to stop the enemy’s raid or sweep; to resist or repel an enemy attack
抵抗敌人的攻击
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chống càn: English (formal) “resist a sweep/raid”; (informal) “fight back” — động từ ghép. Chỉ hành động ngăn chặn hoặc phản kháng trước một cuộc tấn công, kiểm soát bạo lực hoặc đàn áp, thường dùng cho đụng độ giữa lực lượng và dân chúng. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo, pháp lý hoặc mô tả sự kiện chính thức; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện đời thường hoặc tả hành động kháng cự tổng quát.
chống càn: English (formal) “resist a sweep/raid”; (informal) “fight back” — động từ ghép. Chỉ hành động ngăn chặn hoặc phản kháng trước một cuộc tấn công, kiểm soát bạo lực hoặc đàn áp, thường dùng cho đụng độ giữa lực lượng và dân chúng. Dùng hình thức trang trọng khi viết báo, pháp lý hoặc mô tả sự kiện chính thức; dùng dạng không chính thức khi nói chuyện đời thường hoặc tả hành động kháng cự tổng quát.
