ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chống đối trong tiếng Anh

Chống đối

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chống đối(Động từ)

01

Chống lại một cách trực tiếp với thái độ quyết liệt hoặc đối địch [nói khái quát]

To oppose or resist openly and strongly; to act against someone or something with a confrontational or defiant attitude

公开反对

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chống đối/

chống đối — (formal) oppose, resist; (informal) push back. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động phản kháng, không đồng ý hoặc tìm cách cản trở một quyết định, mệnh lệnh hay chính sách. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về phản đối chính thức, pháp lý hoặc tổ chức; dùng informal khi mô tả thái độ cá nhân, tranh luận hàng ngày hoặc phản ứng chống lại chỉ đạo.

chống đối — (formal) oppose, resist; (informal) push back. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động phản kháng, không đồng ý hoặc tìm cách cản trở một quyết định, mệnh lệnh hay chính sách. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về phản đối chính thức, pháp lý hoặc tổ chức; dùng informal khi mô tả thái độ cá nhân, tranh luận hàng ngày hoặc phản ứng chống lại chỉ đạo.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.