Chống đối

Chống đối(Động từ)
Chống lại một cách trực tiếp với thái độ quyết liệt hoặc đối địch [nói khái quát]
To oppose or resist openly and strongly; to act against someone or something with a confrontational or defiant attitude
公开反对
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chống đối — (formal) oppose, resist; (informal) push back. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động phản kháng, không đồng ý hoặc tìm cách cản trở một quyết định, mệnh lệnh hay chính sách. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về phản đối chính thức, pháp lý hoặc tổ chức; dùng informal khi mô tả thái độ cá nhân, tranh luận hàng ngày hoặc phản ứng chống lại chỉ đạo.
chống đối — (formal) oppose, resist; (informal) push back. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động phản kháng, không đồng ý hoặc tìm cách cản trở một quyết định, mệnh lệnh hay chính sách. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về phản đối chính thức, pháp lý hoặc tổ chức; dùng informal khi mô tả thái độ cá nhân, tranh luận hàng ngày hoặc phản ứng chống lại chỉ đạo.
