Chong mắt

Chong mắt(Động từ)
Mở mắt to, gắng thức để không ngủ hoặc để chú ý vào việc gì đó
To keep one’s eyes open; to force oneself to stay awake or to stay alert and pay attention to something
睁眼保持警觉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chong mắt — English: to peer or squint (informal). Từ ghép: động từ. Động từ chỉ hành động nheo mắt hoặc mở to mắt nhìn chăm chú để nhìn rõ vật xa hoặc trong điều kiện ánh sáng kém; cũng dùng nghĩa bóng là nhìn nghi ngờ, dò xét. Dùng (formal) khi mô tả hành vi nhìn rõ ràng trong văn viết trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả hành động quan sát, dò xét hoặc nheo mắt.
chong mắt — English: to peer or squint (informal). Từ ghép: động từ. Động từ chỉ hành động nheo mắt hoặc mở to mắt nhìn chăm chú để nhìn rõ vật xa hoặc trong điều kiện ánh sáng kém; cũng dùng nghĩa bóng là nhìn nghi ngờ, dò xét. Dùng (formal) khi mô tả hành vi nhìn rõ ràng trong văn viết trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả hành động quan sát, dò xét hoặc nheo mắt.
