ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chong mắt trong tiếng Anh

Chong mắt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chong mắt(Động từ)

01

Mở mắt to, gắng thức để không ngủ hoặc để chú ý vào việc gì đó

To keep one’s eyes open; to force oneself to stay awake or to stay alert and pay attention to something

睁眼保持警觉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chong mắt/

chong mắt — English: to peer or squint (informal). Từ ghép: động từ. Động từ chỉ hành động nheo mắt hoặc mở to mắt nhìn chăm chú để nhìn rõ vật xa hoặc trong điều kiện ánh sáng kém; cũng dùng nghĩa bóng là nhìn nghi ngờ, dò xét. Dùng (formal) khi mô tả hành vi nhìn rõ ràng trong văn viết trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả hành động quan sát, dò xét hoặc nheo mắt.

chong mắt — English: to peer or squint (informal). Từ ghép: động từ. Động từ chỉ hành động nheo mắt hoặc mở to mắt nhìn chăm chú để nhìn rõ vật xa hoặc trong điều kiện ánh sáng kém; cũng dùng nghĩa bóng là nhìn nghi ngờ, dò xét. Dùng (formal) khi mô tả hành vi nhìn rõ ràng trong văn viết trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả hành động quan sát, dò xét hoặc nheo mắt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.