Chống nạnh

Chống nạnh(Động từ)
[đứng] chống tay vào hông, thường để tỏ thái độ thách thức hoặc đáo để
(of someone) to stand with hands on hips, usually to show defiance, confidence, or a challenging attitude
叉腰站立,表现出挑战或自信的态度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chống nạnh: English (formal) “stand with arms akimbo”; (informal) “hands on hips”. Từ ghép, động tác thân thể. Động từ chỉ hành động chống hai tay lên hông hoặc nạnh, thường diễn tả tư thế tự tin, bực dọc hoặc chờ đợi. Dùng (formal) khi mô tả văn viết, báo chí hoặc miêu tả trung tính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mô tả thái độ hoặc cử chỉ thân mật.
chống nạnh: English (formal) “stand with arms akimbo”; (informal) “hands on hips”. Từ ghép, động tác thân thể. Động từ chỉ hành động chống hai tay lên hông hoặc nạnh, thường diễn tả tư thế tự tin, bực dọc hoặc chờ đợi. Dùng (formal) khi mô tả văn viết, báo chí hoặc miêu tả trung tính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mô tả thái độ hoặc cử chỉ thân mật.
