ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chống nạnh trong tiếng Anh

Chống nạnh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chống nạnh(Động từ)

01

[đứng] chống tay vào hông, thường để tỏ thái độ thách thức hoặc đáo để

(of someone) to stand with hands on hips, usually to show defiance, confidence, or a challenging attitude

叉腰站立,表现出挑战或自信的态度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chống nạnh/

chống nạnh: English (formal) “stand with arms akimbo”; (informal) “hands on hips”. Từ ghép, động tác thân thể. Động từ chỉ hành động chống hai tay lên hông hoặc nạnh, thường diễn tả tư thế tự tin, bực dọc hoặc chờ đợi. Dùng (formal) khi mô tả văn viết, báo chí hoặc miêu tả trung tính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mô tả thái độ hoặc cử chỉ thân mật.

chống nạnh: English (formal) “stand with arms akimbo”; (informal) “hands on hips”. Từ ghép, động tác thân thể. Động từ chỉ hành động chống hai tay lên hông hoặc nạnh, thường diễn tả tư thế tự tin, bực dọc hoặc chờ đợi. Dùng (formal) khi mô tả văn viết, báo chí hoặc miêu tả trung tính; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mô tả thái độ hoặc cử chỉ thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.