ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chớp trong tiếng Anh

Chớp

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chớp(Danh từ)

01

Ánh sáng loé mạnh lên rồi tắt ngay, nói chung

A sudden flash or brief burst of light that appears and disappears quickly (e.g., a flash of lightning or a camera flash)

闪光

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hiện tượng ánh sáng loé mạnh rồi tắt ngay do sự phóng điện giữa hai đám mây hoặc giữa mây và mặt đất

A bright flash of light caused by an electrical discharge between clouds or between a cloud and the ground (lightning)

闪电

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chớp(Động từ)

01

[mắt] nhắm lại rồi mở ra ngay

To blink (one's eyes quickly: close and open them right away)

眨眼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giành lấy rất nhanh, không bỏ lỡ dịp may hiếm có

To seize quickly; to grab an opportunity immediately without letting a rare chance pass

迅速抓住机会

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Loé hoặc làm loé ánh sáng, rồi vụt tắt ngay

To flash or sparkle briefly; to emit a sudden bright light that quickly goes out

闪烁

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chớp/

chớp — (formal) flash; (informal) wink. Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ một tia sáng rất ngắn hoặc khoảnh khắc chớp nhoáng; động từ chỉ hành động lóe sáng hoặc chớp mắt nhanh. Dùng nghĩa formal khi nói về ánh sáng, sự vụt lóe (flash), và nghĩa informal khi chỉ chớp mắt thân mật (wink). Chú ý ngữ cảnh để phân biệt ánh sáng kỹ thuật và tương tác giao tiếp.

chớp — (formal) flash; (informal) wink. Từ loại: danh từ và động từ. Danh từ chỉ một tia sáng rất ngắn hoặc khoảnh khắc chớp nhoáng; động từ chỉ hành động lóe sáng hoặc chớp mắt nhanh. Dùng nghĩa formal khi nói về ánh sáng, sự vụt lóe (flash), và nghĩa informal khi chỉ chớp mắt thân mật (wink). Chú ý ngữ cảnh để phân biệt ánh sáng kỹ thuật và tương tác giao tiếp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.