Chớp chớp

Chớp chớp(Động từ)
Mắt nhắm, mở liên tục
To blink (one’s eyes repeatedly; to open and close the eyes quickly and repeatedly)
眨眼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) blink; (informal) flutter — động từ. Chớp chớp chỉ hành động nhắm mở mắt nhanh hoặc mi mắt giật nhẹ, biểu hiện phản xạ, mệt mỏi hoặc cảm xúc. Dùng dạng formal khi dịch sang tiếng Anh/viết văn trang trọng, còn informal phù hợp hội thoại, miêu tả hành động đáng yêu hoặc nhanh, lặp lại; cả hai dùng phổ biến trong miêu tả biểu cảm, giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
(formal) blink; (informal) flutter — động từ. Chớp chớp chỉ hành động nhắm mở mắt nhanh hoặc mi mắt giật nhẹ, biểu hiện phản xạ, mệt mỏi hoặc cảm xúc. Dùng dạng formal khi dịch sang tiếng Anh/viết văn trang trọng, còn informal phù hợp hội thoại, miêu tả hành động đáng yêu hoặc nhanh, lặp lại; cả hai dùng phổ biến trong miêu tả biểu cảm, giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
