ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chớp chớp trong tiếng Anh

Chớp chớp

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chớp chớp(Động từ)

01

Mắt nhắm, mở liên tục

To blink (one’s eyes repeatedly; to open and close the eyes quickly and repeatedly)

眨眼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chớp chớp/

(formal) blink; (informal) flutter — động từ. Chớp chớp chỉ hành động nhắm mở mắt nhanh hoặc mi mắt giật nhẹ, biểu hiện phản xạ, mệt mỏi hoặc cảm xúc. Dùng dạng formal khi dịch sang tiếng Anh/viết văn trang trọng, còn informal phù hợp hội thoại, miêu tả hành động đáng yêu hoặc nhanh, lặp lại; cả hai dùng phổ biến trong miêu tả biểu cảm, giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.

(formal) blink; (informal) flutter — động từ. Chớp chớp chỉ hành động nhắm mở mắt nhanh hoặc mi mắt giật nhẹ, biểu hiện phản xạ, mệt mỏi hoặc cảm xúc. Dùng dạng formal khi dịch sang tiếng Anh/viết văn trang trọng, còn informal phù hợp hội thoại, miêu tả hành động đáng yêu hoặc nhanh, lặp lại; cả hai dùng phổ biến trong miêu tả biểu cảm, giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.