Chốt

Chốt(Danh từ)
Thanh cài qua lỗ có sẵn để giữ chặt một vật lại hay giữ chặt nhiều vật với nhau
A metal or wooden bar/pin that fits through a hole to hold something firmly in place or to fasten two or more parts together (e.g., a locking pin or latch)
插销
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vị trí quân sự có hoả lực mạnh dùng để khống chế và giữ vững một khu vực trong một thời gian nào đó
A military strongpoint or fortified position with heavy firepower used to control and hold an area for a period of time
军事据点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chốt(Động từ)
Cài bằng chốt
To fasten with a latch; to secure by fastening a bolt or latch
用锁扣固定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đóng quân để khống chế và giữ vững một khu vực trong một thời gian nào đó
To garrison/hold a position — to station troops or forces to control and secure an area for a period of time
驻扎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chốt — English: (formal) finalize, confirm; (informal) lock in. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động xác nhận, quyết định hoặc kết thúc một vấn đề để không thay đổi nữa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi trao đổi công việc, văn bản, hợp đồng; dùng informal khi nói chuyện thân mật, nhắn tin hoặc nhóm làm việc khi muốn diễn tả việc quyết định nhanh, chính thức hoá.
chốt — English: (formal) finalize, confirm; (informal) lock in. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động xác nhận, quyết định hoặc kết thúc một vấn đề để không thay đổi nữa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi trao đổi công việc, văn bản, hợp đồng; dùng informal khi nói chuyện thân mật, nhắn tin hoặc nhóm làm việc khi muốn diễn tả việc quyết định nhanh, chính thức hoá.
