ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chốt trong tiếng Anh

Chốt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chốt(Danh từ)

01

Thanh cài qua lỗ có sẵn để giữ chặt một vật lại hay giữ chặt nhiều vật với nhau

A metal or wooden bar/pin that fits through a hole to hold something firmly in place or to fasten two or more parts together (e.g., a locking pin or latch)

插销

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vị trí quân sự có hoả lực mạnh dùng để khống chế và giữ vững một khu vực trong một thời gian nào đó

A military strongpoint or fortified position with heavy firepower used to control and hold an area for a period of time

军事据点

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chốt(Động từ)

01

Cài bằng chốt

To fasten with a latch; to secure by fastening a bolt or latch

用锁扣固定

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đóng quân để khống chế và giữ vững một khu vực trong một thời gian nào đó

To garrison/hold a position — to station troops or forces to control and secure an area for a period of time

驻扎

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chốt/

chốt — English: (formal) finalize, confirm; (informal) lock in. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động xác nhận, quyết định hoặc kết thúc một vấn đề để không thay đổi nữa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi trao đổi công việc, văn bản, hợp đồng; dùng informal khi nói chuyện thân mật, nhắn tin hoặc nhóm làm việc khi muốn diễn tả việc quyết định nhanh, chính thức hoá.

chốt — English: (formal) finalize, confirm; (informal) lock in. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động xác nhận, quyết định hoặc kết thúc một vấn đề để không thay đổi nữa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi trao đổi công việc, văn bản, hợp đồng; dùng informal khi nói chuyện thân mật, nhắn tin hoặc nhóm làm việc khi muốn diễn tả việc quyết định nhanh, chính thức hoá.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.