ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chủ đích trong tiếng Anh

Chủ đích

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chủ đích(Danh từ)

01

Mục đích chính

Main purpose; primary aim

主要目的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chủ đích/

chủ đích — (intent, purpose) *(formal)*; (intention) *(informal)*. Danh từ. Chủ đích chỉ mục tiêu hoặc lý do chính mà ai đó làm một việc, nhấn mạnh kế hoạch hoặc ý muốn có chủ tâm. Dùng (formal) khi nói trong văn viết, phân tích, pháp lý hay báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tường thuật ý định cá nhân hoặc diễn đạt ngắn gọn trong giao tiếp thân mật.

chủ đích — (intent, purpose) *(formal)*; (intention) *(informal)*. Danh từ. Chủ đích chỉ mục tiêu hoặc lý do chính mà ai đó làm một việc, nhấn mạnh kế hoạch hoặc ý muốn có chủ tâm. Dùng (formal) khi nói trong văn viết, phân tích, pháp lý hay báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tường thuật ý định cá nhân hoặc diễn đạt ngắn gọn trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.