Chủ đích

Chủ đích(Danh từ)
Mục đích chính
Main purpose; primary aim
主要目的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chủ đích — (intent, purpose) *(formal)*; (intention) *(informal)*. Danh từ. Chủ đích chỉ mục tiêu hoặc lý do chính mà ai đó làm một việc, nhấn mạnh kế hoạch hoặc ý muốn có chủ tâm. Dùng (formal) khi nói trong văn viết, phân tích, pháp lý hay báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tường thuật ý định cá nhân hoặc diễn đạt ngắn gọn trong giao tiếp thân mật.
chủ đích — (intent, purpose) *(formal)*; (intention) *(informal)*. Danh từ. Chủ đích chỉ mục tiêu hoặc lý do chính mà ai đó làm một việc, nhấn mạnh kế hoạch hoặc ý muốn có chủ tâm. Dùng (formal) khi nói trong văn viết, phân tích, pháp lý hay báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tường thuật ý định cá nhân hoặc diễn đạt ngắn gọn trong giao tiếp thân mật.
