Chủ điểm

Chủ điểm (Danh từ)
Nội dung của các bài giảng dạy trong một môn học ở bậc tiểu học
The topics or lesson content taught within a primary school subject
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chủ điểm — (formal) theme, main idea. Danh từ. Chủ điểm là ý chính hoặc nội dung trung tâm của một bài viết, tác phẩm nghệ thuật hoặc sự kiện. Dùng để phân tích, tóm tắt hoặc định hướng nội dung khi trình bày học thuật, báo chí hoặc giáo dục. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ thay thế giản lược như “ý chính” nhưng chủ điểm vẫn phù hợp trong ngôn ngữ trang trọng và chuyên môn.
chủ điểm — (formal) theme, main idea. Danh từ. Chủ điểm là ý chính hoặc nội dung trung tâm của một bài viết, tác phẩm nghệ thuật hoặc sự kiện. Dùng để phân tích, tóm tắt hoặc định hướng nội dung khi trình bày học thuật, báo chí hoặc giáo dục. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ thay thế giản lược như “ý chính” nhưng chủ điểm vẫn phù hợp trong ngôn ngữ trang trọng và chuyên môn.
