ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chủ điểm trong tiếng Anh

Chủ điểm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chủ điểm (Danh từ)

01

Nội dung của các bài giảng dạy trong một môn học ở bậc tiểu học

The topics or lesson content taught within a primary school subject

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chủ điểm/

chủ điểm — (formal) theme, main idea. Danh từ. Chủ điểm là ý chính hoặc nội dung trung tâm của một bài viết, tác phẩm nghệ thuật hoặc sự kiện. Dùng để phân tích, tóm tắt hoặc định hướng nội dung khi trình bày học thuật, báo chí hoặc giáo dục. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ thay thế giản lược như “ý chính” nhưng chủ điểm vẫn phù hợp trong ngôn ngữ trang trọng và chuyên môn.

chủ điểm — (formal) theme, main idea. Danh từ. Chủ điểm là ý chính hoặc nội dung trung tâm của một bài viết, tác phẩm nghệ thuật hoặc sự kiện. Dùng để phân tích, tóm tắt hoặc định hướng nội dung khi trình bày học thuật, báo chí hoặc giáo dục. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ thay thế giản lược như “ý chính” nhưng chủ điểm vẫn phù hợp trong ngôn ngữ trang trọng và chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.