Chủ động

Chủ động(Động từ)
Tự mình quyết định hành động, không bị chi phối bởi người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài
To take initiative; to decide and act on one’s own without being controlled or influenced by others or outside circumstances
主动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chủ động: (formal) proactive; (informal) take initiative — tính từ/động từ chỉ hành động tự giác và tiên phong. Nghĩa phổ biến: tự bắt đầu, kiểm soát tình huống thay vì chờ người khác. Dùng dạng trang trọng khi viết, nói trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật; dùng dạng thân mật khi trao đổi hàng ngày, khuyến khích hành vi tích cực hoặc khuyên ai đó nên tự làm trước.
chủ động: (formal) proactive; (informal) take initiative — tính từ/động từ chỉ hành động tự giác và tiên phong. Nghĩa phổ biến: tự bắt đầu, kiểm soát tình huống thay vì chờ người khác. Dùng dạng trang trọng khi viết, nói trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật; dùng dạng thân mật khi trao đổi hàng ngày, khuyến khích hành vi tích cực hoặc khuyên ai đó nên tự làm trước.
