ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chủ động trong tiếng Anh

Chủ động

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chủ động(Động từ)

01

Tự mình quyết định hành động, không bị chi phối bởi người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài

To take initiative; to decide and act on one’s own without being controlled or influenced by others or outside circumstances

主动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chủ động/

chủ động: (formal) proactive; (informal) take initiative — tính từ/động từ chỉ hành động tự giác và tiên phong. Nghĩa phổ biến: tự bắt đầu, kiểm soát tình huống thay vì chờ người khác. Dùng dạng trang trọng khi viết, nói trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật; dùng dạng thân mật khi trao đổi hàng ngày, khuyến khích hành vi tích cực hoặc khuyên ai đó nên tự làm trước.

chủ động: (formal) proactive; (informal) take initiative — tính từ/động từ chỉ hành động tự giác và tiên phong. Nghĩa phổ biến: tự bắt đầu, kiểm soát tình huống thay vì chờ người khác. Dùng dạng trang trọng khi viết, nói trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật; dùng dạng thân mật khi trao đổi hàng ngày, khuyến khích hành vi tích cực hoặc khuyên ai đó nên tự làm trước.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.