Chủ hộ

Chủ hộ(Danh từ)
Người chính thức thay mặt cho một hộ
Head of household — the person officially representing and responsible for a household
户主
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chủ hộ (householder, head of household) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến *(informal)*. danh từ. Danh từ chỉ người đứng tên hoặc chịu trách nhiệm chính về một hộ gia đình, quản lý tài sản, hóa đơn và quyết định liên quan đến nhà ở. Dùng trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc khi kê khai nhân khẩu; không dùng dạng thân mật trong giao tiếp đời thường, nơi có thể nói “đầu gia đình” hoặc gọi tên trực tiếp.
chủ hộ (householder, head of household) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến *(informal)*. danh từ. Danh từ chỉ người đứng tên hoặc chịu trách nhiệm chính về một hộ gia đình, quản lý tài sản, hóa đơn và quyết định liên quan đến nhà ở. Dùng trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc khi kê khai nhân khẩu; không dùng dạng thân mật trong giao tiếp đời thường, nơi có thể nói “đầu gia đình” hoặc gọi tên trực tiếp.
