Chữ i

Chữ i(Danh từ)
Ký tự thứ chín trong bảng chữ cái tiếng Việt.
The letter 'i' — the ninth letter of the Vietnamese alphabet.
字母i
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chữ i — English: "the letter i" (formal). Danh từ. Chỉ ký tự chữ cái i trong bảng chữ cái Latin hoặc nét chấm, thân, và cách viết hoa/viết thường. Dùng khi nói về chữ cái, ký tự, đánh vần hoặc phân biệt ký tự trong văn bản; không có dạng thông tục khác phổ biến. Dùng ngôn ngữ chính thức khi giảng dạy, đánh máy, hướng dẫn chính tả; chỉ dùng thân mật khi nói nhanh trong đối thoại thông thường.
chữ i — English: "the letter i" (formal). Danh từ. Chỉ ký tự chữ cái i trong bảng chữ cái Latin hoặc nét chấm, thân, và cách viết hoa/viết thường. Dùng khi nói về chữ cái, ký tự, đánh vần hoặc phân biệt ký tự trong văn bản; không có dạng thông tục khác phổ biến. Dùng ngôn ngữ chính thức khi giảng dạy, đánh máy, hướng dẫn chính tả; chỉ dùng thân mật khi nói nhanh trong đối thoại thông thường.
