Chữ in

Chữ in(Danh từ)
Lối chữ ấn loát, dùng trong máy chữ
Typeface; printed type — the style or design of printed letters used in typesetting or printing
印刷字体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chữ: (formal) letter, character; (informal) chữ nghĩa. Danh từ. Chỉ ký tự viết hoặc biểu tượng thể hiện âm, ý trong ngôn ngữ, bao gồm chữ in, chữ viết tay hoặc ký tự đặc biệt. Dùng “chữ” trong ngữ cảnh chung về văn bản, học tập hoặc nhận diện ký tự; dùng “chữ nghĩa” mang sắc thái thân mật hoặc khi nhắc đến kỹ năng đọc-viết trong giao tiếp thông thường.
chữ: (formal) letter, character; (informal) chữ nghĩa. Danh từ. Chỉ ký tự viết hoặc biểu tượng thể hiện âm, ý trong ngôn ngữ, bao gồm chữ in, chữ viết tay hoặc ký tự đặc biệt. Dùng “chữ” trong ngữ cảnh chung về văn bản, học tập hoặc nhận diện ký tự; dùng “chữ nghĩa” mang sắc thái thân mật hoặc khi nhắc đến kỹ năng đọc-viết trong giao tiếp thông thường.
