Chữ l

Chữ l(Danh từ)
Mẫu tự hoặc ký hiệu dạng một đường thẳng đứng nối với một đường ngang ở dưới, tạo thành hình chữ L trong bảng chữ cái Latinh.
The letter 'L' — a letter or symbol made of a vertical line joined to a horizontal line at the bottom, forming the shape L in the Latin alphabet.
字母L
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chữ l: (formal) "the letter L"; (informal) "L". Danh từ. Chỉ ký tự 'l' trong bảng chữ cái Latinh hoặc biểu tượng đại diện cho âm /l/ và các ký hiệu, ví dụ chữ viết, ký hiệu toán học, hoặc nhãn. Dùng (formal) khi nói chính thức, giáo dục, hoặc giải thích chữ cái; dùng (informal) khi nói nhanh, trong tin nhắn, ghi chú, hoặc khi chỉ cần nhắc tên ký tự một cách ngắn gọn.
chữ l: (formal) "the letter L"; (informal) "L". Danh từ. Chỉ ký tự 'l' trong bảng chữ cái Latinh hoặc biểu tượng đại diện cho âm /l/ và các ký hiệu, ví dụ chữ viết, ký hiệu toán học, hoặc nhãn. Dùng (formal) khi nói chính thức, giáo dục, hoặc giải thích chữ cái; dùng (informal) khi nói nhanh, trong tin nhắn, ghi chú, hoặc khi chỉ cần nhắc tên ký tự một cách ngắn gọn.
