ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chữ l trong tiếng Anh

Chữ l

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chữ l(Danh từ)

01

Mẫu tự hoặc ký hiệu dạng một đường thẳng đứng nối với một đường ngang ở dưới, tạo thành hình chữ L trong bảng chữ cái Latinh.

The letter 'L' — a letter or symbol made of a vertical line joined to a horizontal line at the bottom, forming the shape L in the Latin alphabet.

字母L

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chữ l/

chữ l: (formal) "the letter L"; (informal) "L". Danh từ. Chỉ ký tự 'l' trong bảng chữ cái Latinh hoặc biểu tượng đại diện cho âm /l/ và các ký hiệu, ví dụ chữ viết, ký hiệu toán học, hoặc nhãn. Dùng (formal) khi nói chính thức, giáo dục, hoặc giải thích chữ cái; dùng (informal) khi nói nhanh, trong tin nhắn, ghi chú, hoặc khi chỉ cần nhắc tên ký tự một cách ngắn gọn.

chữ l: (formal) "the letter L"; (informal) "L". Danh từ. Chỉ ký tự 'l' trong bảng chữ cái Latinh hoặc biểu tượng đại diện cho âm /l/ và các ký hiệu, ví dụ chữ viết, ký hiệu toán học, hoặc nhãn. Dùng (formal) khi nói chính thức, giáo dục, hoặc giải thích chữ cái; dùng (informal) khi nói nhanh, trong tin nhắn, ghi chú, hoặc khi chỉ cần nhắc tên ký tự một cách ngắn gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.