ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chu môi trong tiếng Anh

Chu môi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chu môi(Động từ)

01

Bặm môi lại thành hình chữ chu; cụp môi lại

To purse (one's) lips; to pucker one's lips together (often showing disapproval or concentration)

噘嘴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chu môi/

chu môi: English (formal) “purse one’s lips”; English (informal) “pucker up”. Từ loại: động từ (cụm động từ). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động co hoặc mím môi lại thành hình tròn hoặc nhọn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc quan sát khách quan, dùng dạng thông tục khi miêu tả hành động thân mật, hài hước hoặc trong giao tiếp đời thường.

chu môi: English (formal) “purse one’s lips”; English (informal) “pucker up”. Từ loại: động từ (cụm động từ). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động co hoặc mím môi lại thành hình tròn hoặc nhọn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc quan sát khách quan, dùng dạng thông tục khi miêu tả hành động thân mật, hài hước hoặc trong giao tiếp đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.