Chu môi

Chu môi(Động từ)
Bặm môi lại thành hình chữ chu; cụp môi lại
To purse (one's) lips; to pucker one's lips together (often showing disapproval or concentration)
噘嘴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chu môi: English (formal) “purse one’s lips”; English (informal) “pucker up”. Từ loại: động từ (cụm động từ). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động co hoặc mím môi lại thành hình tròn hoặc nhọn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc quan sát khách quan, dùng dạng thông tục khi miêu tả hành động thân mật, hài hước hoặc trong giao tiếp đời thường.
chu môi: English (formal) “purse one’s lips”; English (informal) “pucker up”. Từ loại: động từ (cụm động từ). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động co hoặc mím môi lại thành hình tròn hoặc nhọn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi trong văn viết hoặc quan sát khách quan, dùng dạng thông tục khi miêu tả hành động thân mật, hài hước hoặc trong giao tiếp đời thường.
