Chủ nghĩa cộng sản

Chủ nghĩa cộng sản(Danh từ)
Học thuyết cho rằng cần xây dựng một xã hội trên cơ sở chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, trong đó không còn có bóc lột giai cấp và áp bức dân tộc, sản xuất xã hội phát triển thoả mãn ngày càng đầy đủ nhu cầu vật chất và tinh thần của con người
Communism: a political and economic theory that calls for building a society where the means of production are owned collectively (public ownership), class exploitation and national oppression are ended, and social production develops to increasingly meet people’s material and spiritual needs.
共产主义是一种追求公有制的社会理论。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chủ nghĩa cộng sản — (formal) communism. Danh từ: hệ tư tưởng chính trị và kinh tế đề xuất xóa bỏ tư hữu, sở hữu chung phương tiện sản xuất và phân phối theo nhu cầu. Định nghĩa ngắn: lý thuyết hướng tới xã hội không giai cấp và phân phối bình đẳng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, học thuật, chính trị; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
chủ nghĩa cộng sản — (formal) communism. Danh từ: hệ tư tưởng chính trị và kinh tế đề xuất xóa bỏ tư hữu, sở hữu chung phương tiện sản xuất và phân phối theo nhu cầu. Định nghĩa ngắn: lý thuyết hướng tới xã hội không giai cấp và phân phối bình đẳng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, học thuật, chính trị; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
