ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chủ nghĩa cộng sản trong tiếng Anh

Chủ nghĩa cộng sản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chủ nghĩa cộng sản(Danh từ)

01

Học thuyết cho rằng cần xây dựng một xã hội trên cơ sở chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, trong đó không còn có bóc lột giai cấp và áp bức dân tộc, sản xuất xã hội phát triển thoả mãn ngày càng đầy đủ nhu cầu vật chất và tinh thần của con người

Communism: a political and economic theory that calls for building a society where the means of production are owned collectively (public ownership), class exploitation and national oppression are ended, and social production develops to increasingly meet people’s material and spiritual needs.

共产主义是一种追求公有制的社会理论。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chủ nghĩa cộng sản/

chủ nghĩa cộng sản — (formal) communism. Danh từ: hệ tư tưởng chính trị và kinh tế đề xuất xóa bỏ tư hữu, sở hữu chung phương tiện sản xuất và phân phối theo nhu cầu. Định nghĩa ngắn: lý thuyết hướng tới xã hội không giai cấp và phân phối bình đẳng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, học thuật, chính trị; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

chủ nghĩa cộng sản — (formal) communism. Danh từ: hệ tư tưởng chính trị và kinh tế đề xuất xóa bỏ tư hữu, sở hữu chung phương tiện sản xuất và phân phối theo nhu cầu. Định nghĩa ngắn: lý thuyết hướng tới xã hội không giai cấp và phân phối bình đẳng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, học thuật, chính trị; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.