Chủ nghĩa thần bí

Chủ nghĩa thần bí(Danh từ)
Quan niệm duy tâm tin rằng có lực lượng siêu tự nhiên thần bí và con người có khả năng giao tiếp trực tiếp với cõi âm
Mysticism: a belief system that there are mysterious supernatural forces and that people can directly communicate with the spirit world
神秘主义:相信有神秘的超自然力量与灵界的信仰体系。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chủ nghĩa thần bí — Mysticism (formal). Danh từ: lý thuyết hoặc hệ tư tưởng tin vào trải nghiệm trực tiếp, siêu nhiên hoặc bí ẩn vượt lên lý trí. Định nghĩa ngắn: niềm tin và thực hành tìm hiểu thực tại qua cảm nhận huyền bí, trực giác hoặc hiện tượng siêu nhiên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong học thuật, tôn giáo; ít khi có dạng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp thông thường.
chủ nghĩa thần bí — Mysticism (formal). Danh từ: lý thuyết hoặc hệ tư tưởng tin vào trải nghiệm trực tiếp, siêu nhiên hoặc bí ẩn vượt lên lý trí. Định nghĩa ngắn: niềm tin và thực hành tìm hiểu thực tại qua cảm nhận huyền bí, trực giác hoặc hiện tượng siêu nhiên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng thuật ngữ chính thức trong học thuật, tôn giáo; ít khi có dạng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp thông thường.
