ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chủ nghĩa xét lại trong tiếng Anh

Chủ nghĩa xét lại

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chủ nghĩa xét lại(Danh từ)

01

Khuynh hướng cơ hội chủ nghĩa trong nội bộ phong trào công nhân, chủ trương xem xét lại và thay thế những luận điểm về chính trị, triết học, kinh tế học của chủ nghĩa Marx-Lenin, hoặc bằng những quan điểm cải lương, hoặc bằng những quan điểm vô chính phủ, ý chí luận

Revisionism — a tendency within the workers’ movement to opportunistically reinterpret or abandon key Marxist–Leninist political, philosophical, and economic principles, replacing them with reformist, anarchist, or voluntarist views.

修正主义

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chủ nghĩa xét lại/

chủ nghĩa xét lại — English: revisionism (formal). Danh từ: chủ nghĩa chính trị hoặc tư tưởng đề xuất sửa đổi, điều chỉnh hoặc bác bỏ những học thuyết, chính sách truyền thống. Định nghĩa ngắn: quan điểm phản biện kêu gọi thay đổi nguyên tắc hoặc lịch sử chính thức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong phân tích lịch sử, chính trị hoặc học thuật; không dùng dạng thân mật vì mang tính kỹ thuật và tranh luận.

chủ nghĩa xét lại — English: revisionism (formal). Danh từ: chủ nghĩa chính trị hoặc tư tưởng đề xuất sửa đổi, điều chỉnh hoặc bác bỏ những học thuyết, chính sách truyền thống. Định nghĩa ngắn: quan điểm phản biện kêu gọi thay đổi nguyên tắc hoặc lịch sử chính thức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong phân tích lịch sử, chính trị hoặc học thuật; không dùng dạng thân mật vì mang tính kỹ thuật và tranh luận.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.