Chủ nghĩa xét lại

Chủ nghĩa xét lại(Danh từ)
Khuynh hướng cơ hội chủ nghĩa trong nội bộ phong trào công nhân, chủ trương xem xét lại và thay thế những luận điểm về chính trị, triết học, kinh tế học của chủ nghĩa Marx-Lenin, hoặc bằng những quan điểm cải lương, hoặc bằng những quan điểm vô chính phủ, ý chí luận
Revisionism — a tendency within the workers’ movement to opportunistically reinterpret or abandon key Marxist–Leninist political, philosophical, and economic principles, replacing them with reformist, anarchist, or voluntarist views.
修正主义
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chủ nghĩa xét lại — English: revisionism (formal). Danh từ: chủ nghĩa chính trị hoặc tư tưởng đề xuất sửa đổi, điều chỉnh hoặc bác bỏ những học thuyết, chính sách truyền thống. Định nghĩa ngắn: quan điểm phản biện kêu gọi thay đổi nguyên tắc hoặc lịch sử chính thức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong phân tích lịch sử, chính trị hoặc học thuật; không dùng dạng thân mật vì mang tính kỹ thuật và tranh luận.
chủ nghĩa xét lại — English: revisionism (formal). Danh từ: chủ nghĩa chính trị hoặc tư tưởng đề xuất sửa đổi, điều chỉnh hoặc bác bỏ những học thuyết, chính sách truyền thống. Định nghĩa ngắn: quan điểm phản biện kêu gọi thay đổi nguyên tắc hoặc lịch sử chính thức. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong phân tích lịch sử, chính trị hoặc học thuật; không dùng dạng thân mật vì mang tính kỹ thuật và tranh luận.
