Chữ nhật

Chữ nhật(Tính từ)
Hình tứ giác có các cạnh song song từng đôi một, bốn góc đều vuông
Rectangular; having the shape of a rectangle — a four-sided figure with opposite sides parallel and all four angles right angles (90°).
矩形
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) rectangle; (informal) không có dạng thông dụng. danh từ. Chữ nhật là hình học có bốn cạnh và bốn góc vuông, hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau, thường dùng để chỉ hình dạng hoặc các vật có mặt phẳng hình chữ nhật. Dùng từ chính thức trong văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc mô tả hình học; không có từ thông dụng thay thế trong giao tiếp hàng ngày, thường nói trực tiếp “hình chữ nhật”.
(formal) rectangle; (informal) không có dạng thông dụng. danh từ. Chữ nhật là hình học có bốn cạnh và bốn góc vuông, hai cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau, thường dùng để chỉ hình dạng hoặc các vật có mặt phẳng hình chữ nhật. Dùng từ chính thức trong văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc mô tả hình học; không có từ thông dụng thay thế trong giao tiếp hàng ngày, thường nói trực tiếp “hình chữ nhật”.
