ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chữ số la mã trong tiếng Anh

Chữ số la mã

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chữ số la mã(Danh từ)

01

Tên gọi chung các chữ số I ''1'', V ''5'', X ''10'', L ''50'', C ''100'', D ''500'', M ''1.000''

Roman numerals — the set of letters used to represent numbers (I = 1, V = 5, X = 10, L = 50, C = 100, D = 500, M = 1000).

罗马数字

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chữ số la mã/

chữ số la mã: English (formal) Roman numerals. danh từ ghép. Là hệ thống ký hiệu cổ dùng các chữ cái Latinh (I, V, X, L, C, D, M) để biểu diễn số nguyên, thường dùng cho danh sách, chương mục, đồng hồ, sự kiện lịch sử. Dùng dạng chính thức trong văn viết, tiêu đề và tài liệu học thuật; ít khi dùng nói chuyện hàng ngày, thay vào đó người nói dùng chữ số Ả-rập (1, 2, 3) trong giao tiếp thân mật.

chữ số la mã: English (formal) Roman numerals. danh từ ghép. Là hệ thống ký hiệu cổ dùng các chữ cái Latinh (I, V, X, L, C, D, M) để biểu diễn số nguyên, thường dùng cho danh sách, chương mục, đồng hồ, sự kiện lịch sử. Dùng dạng chính thức trong văn viết, tiêu đề và tài liệu học thuật; ít khi dùng nói chuyện hàng ngày, thay vào đó người nói dùng chữ số Ả-rập (1, 2, 3) trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.