Chữ số la mã

Chữ số la mã(Danh từ)
Tên gọi chung các chữ số I ''1'', V ''5'', X ''10'', L ''50'', C ''100'', D ''500'', M ''1.000''
Roman numerals — the set of letters used to represent numbers (I = 1, V = 5, X = 10, L = 50, C = 100, D = 500, M = 1000).
罗马数字
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chữ số la mã: English (formal) Roman numerals. danh từ ghép. Là hệ thống ký hiệu cổ dùng các chữ cái Latinh (I, V, X, L, C, D, M) để biểu diễn số nguyên, thường dùng cho danh sách, chương mục, đồng hồ, sự kiện lịch sử. Dùng dạng chính thức trong văn viết, tiêu đề và tài liệu học thuật; ít khi dùng nói chuyện hàng ngày, thay vào đó người nói dùng chữ số Ả-rập (1, 2, 3) trong giao tiếp thân mật.
chữ số la mã: English (formal) Roman numerals. danh từ ghép. Là hệ thống ký hiệu cổ dùng các chữ cái Latinh (I, V, X, L, C, D, M) để biểu diễn số nguyên, thường dùng cho danh sách, chương mục, đồng hồ, sự kiện lịch sử. Dùng dạng chính thức trong văn viết, tiêu đề và tài liệu học thuật; ít khi dùng nói chuyện hàng ngày, thay vào đó người nói dùng chữ số Ả-rập (1, 2, 3) trong giao tiếp thân mật.
