Chú thỏ

Chú thỏ(Danh từ)
Con thỏ, một loài động vật có bộ lông mềm, chân sau mạnh, tai dài, thường được nuôi để lấy thịt hoặc làm thú cưng.
Rabbit — a small mammal with soft fur, long ears, and strong hind legs, often kept as a pet or raised for meat.
兔子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) rabbit; (informal) bunny. Danh từ. Chú thỏ là danh từ chỉ con vật có tai dài, lông mềm, sống trên mặt đất hoặc trong hang, ăn cà rốt và rau; thường gợi hình ảnh dễ thương. Dùng danh từ chuẩn trong văn viết, mô tả khoa học hoặc khi nói lịch sự; dùng từ thân mật (bunny) trong giao tiếp nhẹ nhàng, kể chuyện thiếu nhi, thảo luận về đồ chơi hoặc khi muốn nhấn vẻ dễ thương.
(formal) rabbit; (informal) bunny. Danh từ. Chú thỏ là danh từ chỉ con vật có tai dài, lông mềm, sống trên mặt đất hoặc trong hang, ăn cà rốt và rau; thường gợi hình ảnh dễ thương. Dùng danh từ chuẩn trong văn viết, mô tả khoa học hoặc khi nói lịch sự; dùng từ thân mật (bunny) trong giao tiếp nhẹ nhàng, kể chuyện thiếu nhi, thảo luận về đồ chơi hoặc khi muốn nhấn vẻ dễ thương.
