Chứ

Chứ(Liên từ)
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là cái ý phủ định, ngược lại với điều vừa nói đến, và cũng để nhằm bổ sung, khẳng định thêm cho điều muốn nói
A conjunction used to introduce contrast, correction, or emphasis — indicating the opposite or adding/clarifying what you really mean (similar to “but,” “instead,” “rather,” or “actually” in English)
但是
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chứ(Trợ từ)
Từ biểu thị ý ít nhiều đã khẳng định về điều nêu ra để hỏi, tựa như chỉ là để xác định thêm
A particle used to confirm or clarify something already stated or asked, similar to “just” or “isn't it” in English (used to seek or add confirmation)
只是
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm điều vừa khẳng định hoặc yêu cầu, cho là không có khả năng ngược lại
A word used to add emphasis to a statement or request, implying the speaker assumes the opposite is unlikely (similar to “of course,” “indeed,” or “surely” in English)
当然
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chứ — (formal) “rather/indeed” và (informal) dùng để nhấn mạnh như “chứ”/“of course”. Từ loại: liên từ/trợ từ. Định nghĩa ngắn: dùng để phủ định phản đề nhẹ hoặc nhấn mạnh điều ngược lại với dự đoán trước đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết hoặc nói lịch sự, giải thích rõ ràng; dùng (informal) trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh, phản bác hoặc khẳng định mạnh ý nói.
chứ — (formal) “rather/indeed” và (informal) dùng để nhấn mạnh như “chứ”/“of course”. Từ loại: liên từ/trợ từ. Định nghĩa ngắn: dùng để phủ định phản đề nhẹ hoặc nhấn mạnh điều ngược lại với dự đoán trước đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết hoặc nói lịch sự, giải thích rõ ràng; dùng (informal) trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh, phản bác hoặc khẳng định mạnh ý nói.
