Bản dịch của từ Chú tiểu trong tiếng Anh

Chú tiểu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chú tiểu(Danh từ)

01

Người con trai mới đi tu (Phật giáo)

A young boy who has recently become a Buddhist novice (a novice monk)

新出家的小和尚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.