Chú tiểu

Chú tiểu(Danh từ)
Người con trai mới đi tu (Phật giáo)
A young boy who has recently become a Buddhist novice (a novice monk)
新出家的小和尚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chú tiểu — (formal) novice monk; (informal) altar boy. Danh từ. Chỉ một cậu bé hoặc thanh niên trẻ tu hành sơ cấp trong chùa, thường học kinh luật, phụ giúp việc cúng lễ và sinh hoạt tu viện. Dùng từ chính thức khi nói về tôn giáo, nghi lễ Phật giáo; từ thân mật/phi tôn giáo (informal) có thể dùng khi nhắc đến vai trò giúp lễ hoặc mô tả dáng vẻ trẻ trung, ngây thơ của người tu.
chú tiểu — (formal) novice monk; (informal) altar boy. Danh từ. Chỉ một cậu bé hoặc thanh niên trẻ tu hành sơ cấp trong chùa, thường học kinh luật, phụ giúp việc cúng lễ và sinh hoạt tu viện. Dùng từ chính thức khi nói về tôn giáo, nghi lễ Phật giáo; từ thân mật/phi tôn giáo (informal) có thể dùng khi nhắc đến vai trò giúp lễ hoặc mô tả dáng vẻ trẻ trung, ngây thơ của người tu.
