ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chủ trì trong tiếng Anh

Chủ trì

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chủ trì(Động từ)

01

Điều hành và chịu trách nhiệm chính về công việc

To lead or preside over something and be mainly responsible for it (e.g., to chair a meeting, lead a project, or oversee an event)

主持,负责组织和管理事务

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chủ trì/

chủ trì — (formal) preside over; (informal) lead: động từ chỉ người đảm nhận vai trò điều hành, tổ chức cuộc họp, sự kiện hoặc phiên họp. Nghĩa phổ biến là chịu trách nhiệm dẫn dắt, quyết định tiến trình và điều phối nội dung. Dùng dạng formal khi nói về chức năng chính thức, văn bản, lễ nghi; dùng informal khi nói thân mật về ai đó đang dẫn dắt cuộc họp nhỏ hoặc nhóm bạn làm việc.

chủ trì — (formal) preside over; (informal) lead: động từ chỉ người đảm nhận vai trò điều hành, tổ chức cuộc họp, sự kiện hoặc phiên họp. Nghĩa phổ biến là chịu trách nhiệm dẫn dắt, quyết định tiến trình và điều phối nội dung. Dùng dạng formal khi nói về chức năng chính thức, văn bản, lễ nghi; dùng informal khi nói thân mật về ai đó đang dẫn dắt cuộc họp nhỏ hoặc nhóm bạn làm việc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.