Chủ trì

Chủ trì(Động từ)
Điều hành và chịu trách nhiệm chính về công việc
To lead or preside over something and be mainly responsible for it (e.g., to chair a meeting, lead a project, or oversee an event)
主持,负责组织和管理事务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chủ trì — (formal) preside over; (informal) lead: động từ chỉ người đảm nhận vai trò điều hành, tổ chức cuộc họp, sự kiện hoặc phiên họp. Nghĩa phổ biến là chịu trách nhiệm dẫn dắt, quyết định tiến trình và điều phối nội dung. Dùng dạng formal khi nói về chức năng chính thức, văn bản, lễ nghi; dùng informal khi nói thân mật về ai đó đang dẫn dắt cuộc họp nhỏ hoặc nhóm bạn làm việc.
chủ trì — (formal) preside over; (informal) lead: động từ chỉ người đảm nhận vai trò điều hành, tổ chức cuộc họp, sự kiện hoặc phiên họp. Nghĩa phổ biến là chịu trách nhiệm dẫn dắt, quyết định tiến trình và điều phối nội dung. Dùng dạng formal khi nói về chức năng chính thức, văn bản, lễ nghi; dùng informal khi nói thân mật về ai đó đang dẫn dắt cuộc họp nhỏ hoặc nhóm bạn làm việc.
