Chu trình

Chu trình(Danh từ)
Toàn bộ nói chung diễn biến của một quá trình mà lúc kết thúc lại trở về trạng thái ban đầu
Cycle — the complete series of events in a process that returns to its original state at the end
循环
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chu trình — cycle (formal) — danh từ. Chu trình là một dãy các bước hoặc giai đoạn lặp lại theo thứ tự để hoàn thành một quá trình hoặc hoạt động, thường nhấn mạnh tính tuần hoàn và nối tiếp. Dùng dạng trang trọng khi nói về khoa học, kỹ thuật, quản lý hoặc mô tả mô hình hoạt động; không có từ thông dụng thay thế đặc biệt, trong giao tiếp thân mật vẫn thường giữ nguyên "chu trình".
chu trình — cycle (formal) — danh từ. Chu trình là một dãy các bước hoặc giai đoạn lặp lại theo thứ tự để hoàn thành một quá trình hoặc hoạt động, thường nhấn mạnh tính tuần hoàn và nối tiếp. Dùng dạng trang trọng khi nói về khoa học, kỹ thuật, quản lý hoặc mô tả mô hình hoạt động; không có từ thông dụng thay thế đặc biệt, trong giao tiếp thân mật vẫn thường giữ nguyên "chu trình".
