Chủ trương

Chủ trương(Danh từ)
Ý định, quyết định về phương hướng hành động [thường nói về công việc chung]
A policy or plan of action; a decided course or guiding principle for how to act (often used about collective or organizational decisions)
政策
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chủ trương(Động từ)
Có ý định, quyết định về đường lối, phương hướng hành động [thường nói về công việc chung]
To adopt or decide on a policy, course of action, or approach (usually for a group, organization, or public matter)
采取政策或行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chủ trương — (formal) policy, principle; (informal) approach. Danh từ: chủ trương là quan điểm hoặc chính sách chung được đề ra để chỉ đạo hành động hoặc quyết định. Định nghĩa ngắn gọn: hướng xử lý hoặc quyết sách của tổ chức, cơ quan, cá nhân về một vấn đề cụ thể. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về chính sách, báo cáo, tài liệu, còn informal khi trao đổi cá nhân hoặc nói tắt về cách xử lý.
chủ trương — (formal) policy, principle; (informal) approach. Danh từ: chủ trương là quan điểm hoặc chính sách chung được đề ra để chỉ đạo hành động hoặc quyết định. Định nghĩa ngắn gọn: hướng xử lý hoặc quyết sách của tổ chức, cơ quan, cá nhân về một vấn đề cụ thể. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về chính sách, báo cáo, tài liệu, còn informal khi trao đổi cá nhân hoặc nói tắt về cách xử lý.
