ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chủ trương trong tiếng Anh

Chủ trương

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chủ trương(Danh từ)

01

Ý định, quyết định về phương hướng hành động [thường nói về công việc chung]

A policy or plan of action; a decided course or guiding principle for how to act (often used about collective or organizational decisions)

政策

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chủ trương(Động từ)

01

Có ý định, quyết định về đường lối, phương hướng hành động [thường nói về công việc chung]

To adopt or decide on a policy, course of action, or approach (usually for a group, organization, or public matter)

采取政策或行动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chủ trương/

chủ trương — (formal) policy, principle; (informal) approach. Danh từ: chủ trương là quan điểm hoặc chính sách chung được đề ra để chỉ đạo hành động hoặc quyết định. Định nghĩa ngắn gọn: hướng xử lý hoặc quyết sách của tổ chức, cơ quan, cá nhân về một vấn đề cụ thể. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về chính sách, báo cáo, tài liệu, còn informal khi trao đổi cá nhân hoặc nói tắt về cách xử lý.

chủ trương — (formal) policy, principle; (informal) approach. Danh từ: chủ trương là quan điểm hoặc chính sách chung được đề ra để chỉ đạo hành động hoặc quyết định. Định nghĩa ngắn gọn: hướng xử lý hoặc quyết sách của tổ chức, cơ quan, cá nhân về một vấn đề cụ thể. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về chính sách, báo cáo, tài liệu, còn informal khi trao đổi cá nhân hoặc nói tắt về cách xử lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.