ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chữ tượng hình trong tiếng Anh

Chữ tượng hình

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chữ tượng hình(Danh từ)

01

Loại chữ biểu thị ý nghĩa hoặc sự vật thông qua hình ảnh hoặc biểu tượng giống như đồ vật hoặc sự vật đó.

Pictogram; a written character that represents an idea or object by resembling its shape (a picture-like symbol)

象形文字

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chữ tượng hình/

chữ tượng hình — (formal) pictogram; (informal) pictograph. Danh từ. Chỉ loại chữ viết dùng hình ảnh hoặc ký hiệu mô tả trực tiếp đồ vật, ý tưởng cơ bản thay vì ký âm. Định nghĩa ngắn gọn: ký tự biểu thị sự vật bằng hình vẽ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong học thuật và dịch thuật, còn informal khi giải thích đơn giản cho trẻ em hoặc giới thiệu phổ thông.

chữ tượng hình — (formal) pictogram; (informal) pictograph. Danh từ. Chỉ loại chữ viết dùng hình ảnh hoặc ký hiệu mô tả trực tiếp đồ vật, ý tưởng cơ bản thay vì ký âm. Định nghĩa ngắn gọn: ký tự biểu thị sự vật bằng hình vẽ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong học thuật và dịch thuật, còn informal khi giải thích đơn giản cho trẻ em hoặc giới thiệu phổ thông.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.