ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chu vi trong tiếng Anh

Chu vi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chu vi (Danh từ)

01

Độ dài của đường khép kín giới hạn một hình phẳng

Perimeter — the total length of the closed boundary of a flat shape

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vùng bao quanh, khu vây quanh

Perimeter; the area or boundary that surrounds something

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chu vi/

chu vi — (formal: circumference) (informal: perimeter); danh từ. Đơn giản: độ dài đường bao quanh một hình phẳng. Dùng khi đo chu vi hình tròn, hình chữ nhật, đa giác để tính tổng độ dài các cạnh hoặc vòng quanh. Chọn từ formal “circumference” khi nói chính xác về hình tròn trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật; dùng “perimeter” trong ngôn ngữ thông thường, xây dựng hoặc khi nói về đa giác và cạnh.

chu vi — (formal: circumference) (informal: perimeter); danh từ. Đơn giản: độ dài đường bao quanh một hình phẳng. Dùng khi đo chu vi hình tròn, hình chữ nhật, đa giác để tính tổng độ dài các cạnh hoặc vòng quanh. Chọn từ formal “circumference” khi nói chính xác về hình tròn trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật; dùng “perimeter” trong ngôn ngữ thông thường, xây dựng hoặc khi nói về đa giác và cạnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.