Chu vi

Chu vi (Danh từ)
Độ dài của đường khép kín giới hạn một hình phẳng
Perimeter — the total length of the closed boundary of a flat shape
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vùng bao quanh, khu vây quanh
Perimeter; the area or boundary that surrounds something
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chu vi — (formal: circumference) (informal: perimeter); danh từ. Đơn giản: độ dài đường bao quanh một hình phẳng. Dùng khi đo chu vi hình tròn, hình chữ nhật, đa giác để tính tổng độ dài các cạnh hoặc vòng quanh. Chọn từ formal “circumference” khi nói chính xác về hình tròn trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật; dùng “perimeter” trong ngôn ngữ thông thường, xây dựng hoặc khi nói về đa giác và cạnh.
chu vi — (formal: circumference) (informal: perimeter); danh từ. Đơn giản: độ dài đường bao quanh một hình phẳng. Dùng khi đo chu vi hình tròn, hình chữ nhật, đa giác để tính tổng độ dài các cạnh hoặc vòng quanh. Chọn từ formal “circumference” khi nói chính xác về hình tròn trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật; dùng “perimeter” trong ngôn ngữ thông thường, xây dựng hoặc khi nói về đa giác và cạnh.
