Chư vị

Chư vị(Danh từ)
Những người đến dự cuộc họp; các ngài
Ladies and gentlemen; esteemed guests (formal address for people attending a meeting or event)
各位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các thần thánh lặt vặt thờ ở các đền, miếu
Minor/local deities or guardian spirits worshipped at village shrines and temples
地方神祇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chư vị — English: (formal) ladies and gentlemen; (informal) folks. Từ loại: danh từ gọi tập thể. Định nghĩa ngắn: xưng hô lịch sự dùng để gọi hoặc nhắc tới nhiều người cùng lúc. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi phát biểu, thiệp mời, văn bản trang trọng; dạng informal (folks) thích hợp trong giao tiếp thân mật, bài nói gần gũi hoặc khi muốn giảm tính trang trọng.
chư vị — English: (formal) ladies and gentlemen; (informal) folks. Từ loại: danh từ gọi tập thể. Định nghĩa ngắn: xưng hô lịch sự dùng để gọi hoặc nhắc tới nhiều người cùng lúc. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi phát biểu, thiệp mời, văn bản trang trọng; dạng informal (folks) thích hợp trong giao tiếp thân mật, bài nói gần gũi hoặc khi muốn giảm tính trang trọng.
