ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chư vị trong tiếng Anh

Chư vị

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chư vị(Danh từ)

01

Những người đến dự cuộc họp; các ngài

Ladies and gentlemen; esteemed guests (formal address for people attending a meeting or event)

各位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Các thần thánh lặt vặt thờ ở các đền, miếu

Minor/local deities or guardian spirits worshipped at village shrines and temples

地方神祇

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chư vị/

chư vị — English: (formal) ladies and gentlemen; (informal) folks. Từ loại: danh từ gọi tập thể. Định nghĩa ngắn: xưng hô lịch sự dùng để gọi hoặc nhắc tới nhiều người cùng lúc. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi phát biểu, thiệp mời, văn bản trang trọng; dạng informal (folks) thích hợp trong giao tiếp thân mật, bài nói gần gũi hoặc khi muốn giảm tính trang trọng.

chư vị — English: (formal) ladies and gentlemen; (informal) folks. Từ loại: danh từ gọi tập thể. Định nghĩa ngắn: xưng hô lịch sự dùng để gọi hoặc nhắc tới nhiều người cùng lúc. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi phát biểu, thiệp mời, văn bản trang trọng; dạng informal (folks) thích hợp trong giao tiếp thân mật, bài nói gần gũi hoặc khi muốn giảm tính trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.